



ĐỌC HƯỚNG DẪN
Chèn hình ảnh và âm thanh. Âm thanh PHẢI dài 15 giây hoặc hơn.
Có 3 giai đoạn của cảnh. cho mỗi cảnh, insert a br ief description of the action. ex.: hát, đang nói, đang đi bộ, nhảy múa ...
Tôi sẽ cung cấp 3 danh sách: Các loại khung cảnh, Góc máy ảnh, và các chuyển động máy quay. Mỗi cái tương ứng với một số. Trong các trường tương ứng, nhập số tương ứng.
Một số kết hợp điều chỉnh máy quay:
🔴 1. Cận cảnh mềm mại, điện ảnh - Tự nhiên, thực tế, an toàn cho bất kỳ cảnh bắt đầu nào.
Góc máy 1: eye-level angle
Di chuyển máy quay 3: Tilt Up
Kiểu khung hình 3: cận cảnh trung bình (MCU )
🔵 2. Tập trung vào nhân vật cảm xúc - Kịch tính nhẹ nhàng không bị méo mó.
Góc máy 2: Góc chụp cao
Di chuyển máy quay 1: Quay trái
Kiểu khung hình 2: ảnh cận cảnh (CU )
🔵 3. Chân dung cầm tay mượt mà - Chuyển động tự nhiên với khung hình khuôn mặt ổn định.
8 góc máy: Cảnh quay ở vai
18 chuyển động máy quay: flycam (chuyển động điện ảnh mượt mà)
Kiểu khung hình 4: ảnh trung cảnh (MS)
🔵 4. Tiết lộ môi trường (an toàn) - Lý tưởng để chuyển tiếp từ cận cảnh đến trung bình-dài.
Góc máy 1: eye-level angle
Di chuyển máy quay 6: dolly out (rút ra)
Kiểu khung hình 5: cảnh quay trung tầm dài (MLS )
🔵 5. Góc nhìn thấp mềm mại - Tăng cường sự hiện diện mà không bị méo mó quá mức.
3 góc máy: góc chụp thấp
2 chuyển động máy quay: Quay bên phải
6 loại khung hình: long shot (LS)
🔴 6. Gentle Close-to-Medium expansion – Perfect for scenes starting from close-up.
Góc máy 1: eye-level angle
8 chuyển động máy quay: thu nhỏ
Kiểu khung hình 4: ảnh trung cảnh (MS)
🔴 7. Tính liên tục góc ngược - Tuyệt vời cho các chuyển tiếp mượt mà giữa các cảnh quay.
Góc máy 15: Góc nhìn ngược lại
Di chuyển máy quay 1: Quay trái
Kiểu khung hình 4: ảnh trung cảnh (MS)
🔴 8. Chuyển động quỹ đạo nhẹ nhàng - Cung cấp cung điện ảnh được kiểm soát mà Wan thực hiện chính xác.
Góc máy 1: eye-level angle
10 chuyển động máy quay: Quay quanh chủ thể (Quỹ đạo 180°)
Kiểu khung hình 5: cảnh quay trung tầm dài (MLS )
🔴 9. Tiết lộ nâng cao - Kéo lùi góc cao mà vẫn duy trì tính thực tế.
Góc máy 2: Góc chụp cao
Di chuyển máy quay 6: dolly out (rút ra)
10 loại khung hình: chụp toàn thân
🔴 10. Góc nhìn điện ảnh qua vai - Góc nhìn cân bằng cho các cảnh đối thoại hoặc biểu cảm.
8 góc máy: Cảnh quay ở vai
Di chuyển máy quay 17: gimbal (chuyển động ổn định mượt mà)
8 loại khung hình: góc chụp từ phía sau vai (quần áo chiến thuật ots )
🔴 11. Quét hồ sơ mềm mại - Chuyển tiếp bên tự nhiên.
16 góc máy: profile shot
Di chuyển máy quay 1: Quay trái
Kiểu khung hình 4: ảnh trung cảnh (MS)
🔴 12. Tập trung bình tĩnh được nâng cao - Nhấn mạnh nhẹ nhàng từ trên cao.
Góc máy 2: Góc chụp cao
Di chuyển máy quay 3: Tilt Up
Kiểu khung hình 3: cận cảnh trung bình (MCU )
🔴 13. Sự hiện diện tiến lên - Mượt mà và biểu cảm.
Góc máy 1: eye-level angle
5 chuyển động máy quay: Dolly trong (Đẩy vào)
Kiểu khung hình 3: cận cảnh trung bình (MCU )
🔴 14. Scenic expansion – Gentle pullback reveal.
Góc máy 1: eye-level angle
8 chuyển động máy quay: thu nhỏ
Kiểu khung hình 5: cảnh quay trung tầm dài (MLS )
